rose family

rose family

The rose family includes many familiar fruits like apples and strawberries.

Định nghĩa

Danh từ:
Họ Hoa hồng (Rose family) một họ thực vật lớn thuộc bộ Rosales, bao gồm các loài cây hai mầm. Chúng mọc so le, hoa thường năm cánh nhiều nhị hoa. Họ này bao gồm nhiều loài cây ăn quả cây cảnh quen thuộc như hoa hồng, táo, , mận, đào, anh đào, dâu tây, mâm xôi.

dụ sử dụng
  • (Họ Hoa hồng bao gồm nhiều loại cây ăn quả quan trọng như táo .)
  • (Dâu tây mâm xôi cũng thành viên của họ Hoa hồng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Hoa hồng cấu trúc hoa đa dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the rose family": thuộc về họ Hoa hồng. (Quả anh đào thuộc họ Hoa hồng, giống như chính hoa hồng vậy.)
  • "classification within the rose family": phân loại trong họ Hoa hồng. (Việc phân loại trong họ Hoa hồng giúp các nhà thực vật học hiểu về mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosaceae (danh từ): tên khoa học của họ Hoa hồng. (Rosaceae tên khoa học của họ Hoa hồng.)
  • Rosaceous (tính từ): thuộc về họ Hoa hồng. (Các cây thuộc họ Hoa hồng thường hoa năm cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hoa hồng (cách gọi thông thường trong tiếng Việt).
  • Rosaceae (tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Rosales (bộ Hoa hồng): bộ thực vật chứa họ Hoa hồng. (Họ Hoa hồng một trong những họ lớn nhất trong bộ Hoa hồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rose family" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.